holarrhena antidysenterica

holarrhena antidysenterica

A botanist examines the bark of a holarrhena antidysenterica tree.

Định nghĩa

Danh từ: Holarrhena antidysenterica tên khoa học của một loại cây thân gỗ nhiệt đới, nguồn gốc từ châu Á. Loại cây này gỗ cứng, màu trắng, vỏ của trước đây thường được sử dụng trong y học cổ truyền như một phương thuốc chữa bệnh lỵ tiêu chảy.

dụ sử dụng
  • (Vỏ của cây trước đây được dùng để chữa bệnh lỵ.)
  • ( một loại cây nhiệt đới nguồn gốc từ châu Á.)
  • (Gỗ cứng màu trắng của làm cho giá trị trong xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học cổ truyền: Vỏ cây thường được dùng dưới dạng sắc uống hoặc bột để điều trị các bệnh về đường ruột.
    • In Ayurveda, Holarrhena antidysenterica is known as "Kutaja" and is used for its anti-diarrheal properties. (Trong Ayurveda, Holarrhena antidysenterica được gọi là "Kutaja" được dùng đặc tính chống tiêu chảy.)
  • Trong lâm nghiệp: Gỗ của cây này được đánh giá cao độ cứng độ bền.
    • The timber of Holarrhena antidysenterica is used for making furniture and tools. (Gỗ của Holarrhena antidysenterica được dùng để làm đồ nội thất dụng cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kutaja (danh từ, tiếng Phạn): Tên gọi khác của trong y học cổ truyền Ấn Độ.
  • Conessi bark (danh từ): Tên thương mại của vỏ cây này trong một số tài liệu y học .
  • Tellicherry bark (danh từ): Một tên gọi khác của vỏ cây, đặt theo địa danh Tellicherry (Ấn Độ).
Từ đồng nghĩa
  • Holarrhena pubescens (danh từ): Tên đồng nghĩa khoa học thường được sử dụng cho loại cây này.
  • Wrightia antidysenterica (danh từ): Một tên đồng nghĩa khác trong phân loại thực vật học .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ này, đây tên khoa học của một loại cây.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến từ này, đây thuật ngữ chuyên ngành.